YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đình công
đình công
罷工
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đình: huyền (低降) · công: ngang (平音)
?
詞義
罷工,停工
常用搭配
tham gia đình công
參加罷工
cuộc đình công
罷工事件
例句
Công nhân đình công đòi tăng lương.
工人罷工要求加薪。
Đình công kéo dài một tuần.
罷工持續了一週。
出現在這些詞條中
công thần
功臣
lười biếng trong công việc
怠工
相關詞彙
quỳ
跪
coi như
當作
nghiên cứu chế tạo
研製
cục trưởng
局長
cố vấn
顧問
đảm nhiệm
擔任
常見問題
「罷工」越南語怎麼說?
「罷工」的越南語是 đình công。
đình công 是什麼意思?
đình công 的意思是「罷工」(動詞)。罷工,停工
đình công 怎麼發音?
đình công 有 2 個音節:đình: huyền (低降) · công: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đình công 常用嗎?
đình công 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
đình công 在句子裡怎麼用?
例如:Công nhân đình công đòi tăng lương.(工人罷工要求加薪。);Đình công kéo dài một tuần.(罷工持續了一週。)。
想讓「đình công」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store