nghiên cứu chế tạo 研製 動詞 CEFR B2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 4 個音節 — nghiên: ngang (平音) · cứu: sắc (高升) · chế: sắc (高升) · tạo: nặng (低短塞音) ?