YiWordsYiWords

coi như

當作

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — coi: ngang (平音) · như: ngang (平音) ?

coi như 當作

詞義

常用搭配

coi như bạn
當作朋友
coi như không có gì
當作沒發生

例句

Tôi coi anh ấy như anh trai.
我把他當作哥哥。
Cô ấy coi như không nghe thấy.
她當作沒聽見。

相關詞彙

常見問題

「當作」越南語怎麼說?
「當作」的越南語是 coi như。
coi như 是什麼意思?
coi như 的意思是「當作」(動詞)。當作,視為
coi như 怎麼發音?
coi như 有 2 個音節:coi: ngang (平音) · như: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
coi như 常用嗎?
coi như 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
coi như 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi coi anh ấy như anh trai.(我把他當作哥哥。);Cô ấy coi như không nghe thấy.(她當作沒聽見。)。

想讓「coi như」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始