YiWordsYiWords

công bằng

公平

形容詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — công: ngang (平音) · bằng: huyền (低降) ?

công bằng 公平

詞義

常用搭配

công bằng xã hội
社會公平
đối xử công bằng
公平對待

例句

Chúng ta cần một xã hội công bằng.
我們需要一個公平的社會。
Thầy giáo rất công bằng với học sinh.
老師對學生很公平。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「公平」越南語怎麼說?
「公平」的越南語是 công bằng。
công bằng 是什麼意思?
công bằng 的意思是「公平」(形容詞)。公平,公正
công bằng 怎麼發音?
công bằng 有 2 個音節:công: ngang (平音) · bằng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
công bằng 常用嗎?
công bằng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
công bằng 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần một xã hội công bằng.(我們需要一個公平的社會。);Thầy giáo rất công bằng với học sinh.(老師對學生很公平。)。

想讓「công bằng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始