YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
D
/
đối xử
đối xử
對待
動詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đối: sắc (高升) · xử: hỏi (曲折升)
?
詞義
對待
常用搭配
đối xử tốt
善待
đối xử công bằng
公平對待
例句
Anh ấy đối xử với tôi rất tốt.
他對我很好。
Mọi người nên đối xử công bằng.
大家應該公平對待。
出現在這些詞條中
vô lý
荒謬
dã man
野蠻
nhân đạo
人道
lạnh nhạt
冷淡
đối xử tệ
虧待
phân biệt đối xử
歧視
tù binh
戰俘
công bằng
公平
巧妙表達
công bố
公布
chỉ ra
指出
đàm phán
談判
gọi là
稱為
thăm
拜訪
phê bình
批評
常見問題
「對待」越南語怎麼說?
「對待」的越南語是 đối xử。
đối xử 是什麼意思?
đối xử 的意思是「對待」(動詞)。對待
đối xử 怎麼發音?
đối xử 有 2 個音節:đối: sắc (高升) · xử: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đối xử 常用嗎?
đối xử 在越南語最常用的 2,000 個詞之內。
đối xử 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đối xử với tôi rất tốt.(他對我很好。);Mọi người nên đối xử công bằng.(大家應該公平對待。)。
想讓「đối xử」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store