YiWordsYiWords

chủ nghĩa xã hội

社會主義

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — chủ: hỏi (曲折升) · nghĩa: ngã (顫升) · xã: ngã (顫升) · hội: nặng (低短塞音) ?

chủ nghĩa xã hội 社會主義

詞義

常用搭配

chủ nghĩa xã hội hiện đại
現代社會主義
xây dựng chủ nghĩa xã hội
建設社會主義

例句

Việt Nam theo chủ nghĩa xã hội.
越南實行社會主義。
Chủ nghĩa xã hội nhấn mạnh công bằng.
社會主義強調公平。

相關詞彙

常見問題

「社會主義」越南語怎麼說?
「社會主義」的越南語是 chủ nghĩa xã hội。
chủ nghĩa xã hội 是什麼意思?
chủ nghĩa xã hội 的意思是「社會主義」(名詞)。以實現社會公平和公有制為目標的政治思想體系
chủ nghĩa xã hội 怎麼發音?
chủ nghĩa xã hội 有 4 個音節:chủ: hỏi (曲折升) · nghĩa: ngã (顫升) · xã: ngã (顫升) · hội: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chủ nghĩa xã hội 常用嗎?
chủ nghĩa xã hội 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
chủ nghĩa xã hội 在句子裡怎麼用?
例如:Việt Nam theo chủ nghĩa xã hội.(越南實行社會主義。);Chủ nghĩa xã hội nhấn mạnh công bằng.(社會主義強調公平。)。

想讓「chủ nghĩa xã hội」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始