YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
giám khảo
giám khảo
評審
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — giám: sắc (高升) · khảo: hỏi (曲折升)
?
詞義
評委,評審
常用搭配
giám khảo cuộc thi
比賽評委
giám khảo chuyên môn
專業評委
例句
Cô ấy là giám khảo của chương trình này.
她是這個節目的評委。
Giám khảo cho điểm rất công bằng.
評委打分很公正。
相關詞彙
trao giải
頒獎
màn ảnh
銀幕
diễn viên chính
主演
con rối
木偶
Bọ Cạp
天蠍座
hồi ký
回憶錄
常見問題
「評審」越南語怎麼說?
「評審」的越南語是 giám khảo。
giám khảo 是什麼意思?
giám khảo 的意思是「評審」(名詞)。評委,評審
giám khảo 怎麼發音?
giám khảo 有 2 個音節:giám: sắc (高升) · khảo: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giám khảo 常用嗎?
giám khảo 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
giám khảo 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy là giám khảo của chương trình này.(她是這個節目的評委。);Giám khảo cho điểm rất công bằng.(評委打分很公正。)。
想讓「giám khảo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store