YiWordsYiWords

giám khảo

評審

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — giám: sắc (高升) · khảo: hỏi (曲折升) ?

giám khảo 評審

詞義

常用搭配

giám khảo cuộc thi
比賽評委
giám khảo chuyên môn
專業評委

例句

Cô ấy là giám khảo của chương trình này.
她是這個節目的評委。
Giám khảo cho điểm rất công bằng.
評委打分很公正。

相關詞彙

常見問題

「評審」越南語怎麼說?
「評審」的越南語是 giám khảo。
giám khảo 是什麼意思?
giám khảo 的意思是「評審」(名詞)。評委,評審
giám khảo 怎麼發音?
giám khảo 有 2 個音節:giám: sắc (高升) · khảo: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giám khảo 常用嗎?
giám khảo 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
giám khảo 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy là giám khảo của chương trình này.(她是這個節目的評委。);Giám khảo cho điểm rất công bằng.(評委打分很公正。)。

想讓「giám khảo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始