YiWordsYiWords

同拼寫詞:công đoạn

công đoàn

工會

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — công: ngang (平音) · đoàn: huyền (低降) ?

công đoàn 工會

詞義

常用搭配

tham gia công đoàn
加入工會
chủ tịch công đoàn
工會主席

例句

Công đoàn bảo vệ quyền lợi người lao động.
工會維護勞工權益。
Cô ấy là chủ tịch công đoàn.
她是工會主席。

相關詞彙

常見問題

「工會」越南語怎麼說?
「工會」的越南語是 công đoàn。
công đoàn 是什麼意思?
công đoàn 的意思是「工會」(名詞)。工會
công đoàn 怎麼發音?
công đoàn 有 2 個音節:công: ngang (平音) · đoàn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
công đoàn 常用嗎?
công đoàn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
công đoàn 在句子裡怎麼用?
例如:Công đoàn bảo vệ quyền lợi người lao động.(工會維護勞工權益。);Cô ấy là chủ tịch công đoàn.(她是工會主席。)。

想讓「công đoàn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始