YiWordsYiWords

thể chế

體制

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thể: hỏi (曲折升) · chế: sắc (高升) ?

thể chế 體制

詞義

常用搭配

thể chế chính trị
政治體制
thể chế kinh tế
經濟體制

例句

Nước này có thể chế riêng.
這個國家有自己的體制。
Thể chế mới vừa được áp dụng.
新體制剛剛實施。

相關詞彙

常見問題

「體制」越南語怎麼說?
「體制」的越南語是 thể chế。
thể chế 是什麼意思?
thể chế 的意思是「體制」(名詞)。體制,制度體系
thể chế 怎麼發音?
thể chế 有 2 個音節:thể: hỏi (曲折升) · chế: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thể chế 常用嗎?
thể chế 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thể chế 在句子裡怎麼用?
例如:Nước này có thể chế riêng.(這個國家有自己的體制。);Thể chế mới vừa được áp dụng.(新體制剛剛實施。)。

想讓「thể chế」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始