YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
công ích
công ích
公益
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — công: ngang (平音) · ích: sắc (高升)
?
詞義
公益,公共利益
常用搭配
công ích xã hội
社會公益
hoạt động công ích
公益活動
例句
Anh ấy tham gia nhiều hoạt động công ích.
他參加了很多公益活動。
Công ích là trách nhiệm của mọi người.
公益是每個人的責任。
出現在這些詞條中
quỹ dự trữ
公積金
tính công ích
公益性
相關詞彙
Song Ngư
雙魚座
danh lợi
名利
lương năm
年薪
phụ thuộc vào
取決於
kim loại
金屬
lừa gạt
欺騙
常見問題
「公益」越南語怎麼說?
「公益」的越南語是 công ích。
công ích 是什麼意思?
công ích 的意思是「公益」(名詞)。公益,公共利益
công ích 怎麼發音?
công ích 有 2 個音節:công: ngang (平音) · ích: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
công ích 常用嗎?
công ích 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
công ích 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy tham gia nhiều hoạt động công ích.(他參加了很多公益活動。);Công ích là trách nhiệm của mọi người.(公益是每個人的責任。)。
想讓「công ích」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store