YiWordsYiWords

lương năm

年薪

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — lương: ngang (平音) · năm: ngang (平音) ?

lương năm 年薪

詞義

常用搭配

lương năm cơ bản
基本年薪
tăng lương năm
年薪上漲

例句

Lương năm của anh ấy rất cao.
他的年薪很高。
Công ty sẽ xét tăng lương năm vào cuối năm.
公司將在年底考慮年薪調整。

相關詞彙

常見問題

「年薪」越南語怎麼說?
「年薪」的越南語是 lương năm。
lương năm 是什麼意思?
lương năm 的意思是「年薪」(名詞)。一年所得的工資
lương năm 怎麼發音?
lương năm 有 2 個音節:lương: ngang (平音) · năm: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lương năm 在句子裡怎麼用?
例如:Lương năm của anh ấy rất cao.(他的年薪很高。);Công ty sẽ xét tăng lương năm vào cuối năm.(公司將在年底考慮年薪調整。)。

想讓「lương năm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始