YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lừa gạt
lừa gạt
欺騙
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lừa: huyền (低降) · gạt: nặng (低短塞音)
?
詞義
忽悠,欺騙或用花言巧語騙人
常用搭配
lừa gạt người khác
忽悠別人
bị lừa gạt
被忽悠
例句
Anh ấy thường lừa gạt người khác.
他經常忽悠別人。
Tôi đã bị lừa gạt mua hàng giả.
我被忽悠買了假貨。
出現在這些詞條中
giở trò
耍花招
相關詞彙
xúc phạm
侮辱
kim loại
金屬
phụ thuộc vào
取決於
lương năm
年薪
danh lợi
名利
Song Ngư
雙魚座
常見問題
「欺騙」越南語怎麼說?
「欺騙」的越南語是 lừa gạt。
lừa gạt 是什麼意思?
lừa gạt 的意思是「欺騙」(動詞)。忽悠,欺騙或用花言巧語騙人
lừa gạt 怎麼發音?
lừa gạt 有 2 個音節:lừa: huyền (低降) · gạt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lừa gạt 常用嗎?
lừa gạt 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lừa gạt 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thường lừa gạt người khác.(他經常忽悠別人。);Tôi đã bị lừa gạt mua hàng giả.(我被忽悠買了假貨。)。
想讓「lừa gạt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store