YiWordsYiWords

lừa gạt

欺騙

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — lừa: huyền (低降) · gạt: nặng (低短塞音) ?

lừa gạt 欺騙

詞義

常用搭配

lừa gạt người khác
忽悠別人
bị lừa gạt
被忽悠

例句

Anh ấy thường lừa gạt người khác.
他經常忽悠別人。
Tôi đã bị lừa gạt mua hàng giả.
我被忽悠買了假貨。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「欺騙」越南語怎麼說?
「欺騙」的越南語是 lừa gạt。
lừa gạt 是什麼意思?
lừa gạt 的意思是「欺騙」(動詞)。忽悠,欺騙或用花言巧語騙人
lừa gạt 怎麼發音?
lừa gạt 有 2 個音節:lừa: huyền (低降) · gạt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lừa gạt 常用嗎?
lừa gạt 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lừa gạt 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thường lừa gạt người khác.(他經常忽悠別人。);Tôi đã bị lừa gạt mua hàng giả.(我被忽悠買了假貨。)。

想讓「lừa gạt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始