YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cồng kềnh
cồng kềnh
笨重
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cồng: huyền (低降) · kềnh: huyền (低降)
?
詞義
體積大而不便於移動或操作
常用搭配
hành lý cồng kềnh
笨重的行李
máy móc cồng kềnh
笨重的機器
例句
Chiếc tủ này quá cồng kềnh.
這個櫃子太笨重了。
Mang theo đồ cồng kềnh rất bất tiện.
攜帶笨重的東西很不方便。
性格類型
chôn vùi
埋沒
chừng mực
分寸
hướng nội
內向
độc lập tự chủ
獨立自主
ham thành tích trước mắt
急功近利
cẩn trọng
謹慎
常見問題
「笨重」越南語怎麼說?
「笨重」的越南語是 cồng kềnh。
cồng kềnh 是什麼意思?
cồng kềnh 的意思是「笨重」(形容詞)。體積大而不便於移動或操作
cồng kềnh 怎麼發音?
cồng kềnh 有 2 個音節:cồng: huyền (低降) · kềnh: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cồng kềnh 常用嗎?
cồng kềnh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cồng kềnh 在句子裡怎麼用?
例如:Chiếc tủ này quá cồng kềnh.(這個櫃子太笨重了。);Mang theo đồ cồng kềnh rất bất tiện.(攜帶笨重的東西很不方便。)。
想讓「cồng kềnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store