YiWordsYiWords

cồng kềnh

笨重

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — cồng: huyền (低降) · kềnh: huyền (低降) ?

cồng kềnh 笨重

詞義

常用搭配

hành lý cồng kềnh
笨重的行李
máy móc cồng kềnh
笨重的機器

例句

Chiếc tủ này quá cồng kềnh.
這個櫃子太笨重了。
Mang theo đồ cồng kềnh rất bất tiện.
攜帶笨重的東西很不方便。

性格類型

常見問題

「笨重」越南語怎麼說?
「笨重」的越南語是 cồng kềnh。
cồng kềnh 是什麼意思?
cồng kềnh 的意思是「笨重」(形容詞)。體積大而不便於移動或操作
cồng kềnh 怎麼發音?
cồng kềnh 有 2 個音節:cồng: huyền (低降) · kềnh: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cồng kềnh 常用嗎?
cồng kềnh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cồng kềnh 在句子裡怎麼用?
例如:Chiếc tủ này quá cồng kềnh.(這個櫃子太笨重了。);Mang theo đồ cồng kềnh rất bất tiện.(攜帶笨重的東西很不方便。)。

想讓「cồng kềnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始