YiWordsYiWords

độc lập tự chủ

獨立自主

短語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — độc: nặng (低短塞音) · lập: nặng (低短塞音) · tự: nặng (低短塞音) · chủ: hỏi (曲折升) ?

độc lập tự chủ 獨立自主

詞義

常用搭配

chính sách độc lập tự chủ
獨立自主政策
phát triển độc lập tự chủ
獨立自主發展

例句

Quốc gia này theo đường lối độc lập tự chủ.
這個國家奉行獨立自主的方針。
Chúng tôi muốn phát triển độc lập tự chủ.
我們希望獨立自主地發展。

性格類型

常見問題

「獨立自主」越南語怎麼說?
「獨立自主」的越南語是 độc lập tự chủ。
độc lập tự chủ 是什麼意思?
độc lập tự chủ 的意思是「獨立自主」(短語)。獨立自主,不依賴他人,自主決定
độc lập tự chủ 怎麼發音?
độc lập tự chủ 有 4 個音節:độc: nặng (低短塞音) · lập: nặng (低短塞音) · tự: nặng (低短塞音) · chủ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
độc lập tự chủ 在句子裡怎麼用?
例如:Quốc gia này theo đường lối độc lập tự chủ.(這個國家奉行獨立自主的方針。);Chúng tôi muốn phát triển độc lập tự chủ.(我們希望獨立自主地發展。)。

想讓「độc lập tự chủ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始