YiWordsYiWords

cẩn trọng

謹慎

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — cẩn: hỏi (曲折升) · trọng: nặng (低短塞音) ?

cẩn trọng 謹慎

詞義

常用搭配

làm việc cẩn trọng
兢兢業業工作
thái độ cẩn trọng
兢兢業業的態度

例句

Cô ấy luôn cẩn trọng trong công việc.
她做事一直兢兢業業。
Chúng ta cần cẩn trọng khi quyết định.
我們做決定時要兢兢業業。

性格類型

常見問題

「謹慎」越南語怎麼說?
「謹慎」的越南語是 cẩn trọng。
cẩn trọng 是什麼意思?
cẩn trọng 的意思是「謹慎」(形容詞)。小心謹慎,做事認真負責
cẩn trọng 怎麼發音?
cẩn trọng 有 2 個音節:cẩn: hỏi (曲折升) · trọng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cẩn trọng 常用嗎?
cẩn trọng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
cẩn trọng 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy luôn cẩn trọng trong công việc.(她做事一直兢兢業業。);Chúng ta cần cẩn trọng khi quyết định.(我們做決定時要兢兢業業。)。

想讓「cẩn trọng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始