YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cộng lại
cộng lại
共計
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cộng: nặng (低短塞音) · lại: nặng (低短塞音)
?
詞義
合計,全部加起來
常用搭配
cộng lại số tiền
把錢加起來
cộng lại điểm số
把分數合計
例句
Cộng lại tất cả các khoản chi phí.
把所有費用合計起來。
Hãy cộng lại điểm của từng người.
請把每個人的分數加起來。
數字表達力
tổng lượng
總量
tăng dần
遞增
mã
碼
số một
頭號
đội sổ
墊底
tỷ lệ phần trăm
百分比
常見問題
「共計」越南語怎麼說?
「共計」的越南語是 cộng lại。
cộng lại 是什麼意思?
cộng lại 的意思是「共計」(動詞)。合計,全部加起來
cộng lại 怎麼發音?
cộng lại 有 2 個音節:cộng: nặng (低短塞音) · lại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cộng lại 常用嗎?
cộng lại 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
cộng lại 在句子裡怎麼用?
例如:Cộng lại tất cả các khoản chi phí.(把所有費用合計起來。);Hãy cộng lại điểm của từng người.(請把每個人的分數加起來。)。
想讓「cộng lại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store