YiWordsYiWords

tăng dần

遞增

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tăng: ngang (平音) · dần: huyền (低降) ?

tăng dần 遞增

詞義

常用搭配

tăng dần theo thời gian
隨時間遞增
giá tăng dần
價格遞增

例句

Số lượng người tham gia tăng dần.
參加人數遞增。
Nhiệt độ tăng dần vào buổi trưa.
中午溫度逐漸升高。

相關詞彙

常見問題

「遞增」越南語怎麼說?
「遞增」的越南語是 tăng dần。
tăng dần 是什麼意思?
tăng dần 的意思是「遞增」(動詞)。遞增,逐漸增加
tăng dần 怎麼發音?
tăng dần 有 2 個音節:tăng: ngang (平音) · dần: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tăng dần 常用嗎?
tăng dần 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tăng dần 在句子裡怎麼用?
例如:Số lượng người tham gia tăng dần.(參加人數遞增。);Nhiệt độ tăng dần vào buổi trưa.(中午溫度逐漸升高。)。

想讓「tăng dần」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始