YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tăng dần
tăng dần
遞增
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tăng: ngang (平音) · dần: huyền (低降)
?
詞義
遞增,逐漸增加
常用搭配
tăng dần theo thời gian
隨時間遞增
giá tăng dần
價格遞增
例句
Số lượng người tham gia tăng dần.
參加人數遞增。
Nhiệt độ tăng dần vào buổi trưa.
中午溫度逐漸升高。
相關詞彙
thế hệ tiếp theo
下一代
giáo dưỡng
教養
hiền từ
慈祥
đốt cháy
焚燒
xé
撕
ngày càng
日益
常見問題
「遞增」越南語怎麼說?
「遞增」的越南語是 tăng dần。
tăng dần 是什麼意思?
tăng dần 的意思是「遞增」(動詞)。遞增,逐漸增加
tăng dần 怎麼發音?
tăng dần 有 2 個音節:tăng: ngang (平音) · dần: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tăng dần 常用嗎?
tăng dần 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tăng dần 在句子裡怎麼用?
例如:Số lượng người tham gia tăng dần.(參加人數遞增。);Nhiệt độ tăng dần vào buổi trưa.(中午溫度逐漸升高。)。
想讓「tăng dần」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store