YiWordsYiWords

công nghệ

工藝

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — công: ngang (平音) · nghệ: nặng (低短塞音) ?

công nghệ 工藝

詞義

常用搭配

công nghệ hiện đại
現代工藝
ứng dụng công nghệ
應用工藝

例句

Công nghệ ngày càng phát triển.
工藝技術日益發展。
Chúng ta cần đổi mới công nghệ.
我們需要創新工藝。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「工藝」越南語怎麼說?
「工藝」的越南語是 công nghệ。
công nghệ 是什麼意思?
công nghệ 的意思是「工藝」(名詞)。工藝,技術
công nghệ 怎麼發音?
công nghệ 有 2 個音節:công: ngang (平音) · nghệ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
công nghệ 常用嗎?
công nghệ 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
công nghệ 在句子裡怎麼用?
例如:Công nghệ ngày càng phát triển.(工藝技術日益發展。);Chúng ta cần đổi mới công nghệ.(我們需要創新工藝。)。

想讓「công nghệ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始