YiWordsYiWords

nhờ vào

借助

介詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — nhờ: huyền (低降) · vào: huyền (低降) ?

nhờ vào 借助

詞義

常用搭配

nhờ vào công nghệ
借助科技
nhờ vào sự giúp đỡ
借助幫助

例句

Tôi thành công nhờ vào bạn bè.
我靠朋友取得了成功。
Chúng ta giải quyết vấn đề nhờ vào công nghệ.
我們借助科技解決問題。

相關詞彙

常見問題

「借助」越南語怎麼說?
「借助」的越南語是 nhờ vào。
nhờ vào 是什麼意思?
nhờ vào 的意思是「借助」(介詞)。借助; 依靠
nhờ vào 怎麼發音?
nhờ vào 有 2 個音節:nhờ: huyền (低降) · vào: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhờ vào 常用嗎?
nhờ vào 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nhờ vào 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thành công nhờ vào bạn bè.(我靠朋友取得了成功。);Chúng ta giải quyết vấn đề nhờ vào công nghệ.(我們借助科技解決問題。)。

想讓「nhờ vào」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始