YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhờ vào
nhờ vào
借助
介詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhờ: huyền (低降) · vào: huyền (低降)
?
詞義
借助
依靠
常用搭配
nhờ vào công nghệ
借助科技
nhờ vào sự giúp đỡ
借助幫助
例句
Tôi thành công nhờ vào bạn bè.
我靠朋友取得了成功。
Chúng ta giải quyết vấn đề nhờ vào công nghệ.
我們借助科技解決問題。
相關詞彙
toàn tâm toàn ý
全心全意
tình người
人情
oán trách
埋怨
hòa nhã
和藹
người cầm lái
舵手
vô tận
無窮
常見問題
「借助」越南語怎麼說?
「借助」的越南語是 nhờ vào。
nhờ vào 是什麼意思?
nhờ vào 的意思是「借助」(介詞)。借助; 依靠
nhờ vào 怎麼發音?
nhờ vào 有 2 個音節:nhờ: huyền (低降) · vào: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhờ vào 常用嗎?
nhờ vào 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nhờ vào 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thành công nhờ vào bạn bè.(我靠朋友取得了成功。);Chúng ta giải quyết vấn đề nhờ vào công nghệ.(我們借助科技解決問題。)。
想讓「nhờ vào」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store