YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
công nghiệp
công nghiệp
工業
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — công: ngang (平音) · nghiệp: nặng (低短塞音)
?
詞義
工業,產業
常用搭配
phát triển công nghiệp
發展工業
khu công nghiệp
工業區
例句
Công nghiệp đóng vai trò quan trọng.
工業起著重要作用。
Nước này nổi tiếng về công nghiệp nhẹ.
這個國家以輕工業著稱。
出現在這些詞條中
ngành
行業
sản xuất
生產
da thuộc
皮革
hộp điện
配電箱
phế phẩm
廢品
gián điệp
間諜
miền đông
東部
sản lượng
產量
相關詞彙
chi phí
費用
khai trương
開業
nói
說
ngoài
外
số
號
lên mạng
上網
常見問題
「工業」越南語怎麼說?
「工業」的越南語是 công nghiệp。
công nghiệp 是什麼意思?
công nghiệp 的意思是「工業」(名詞)。工業,產業
công nghiệp 怎麼發音?
công nghiệp 有 2 個音節:công: ngang (平音) · nghiệp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
công nghiệp 常用嗎?
công nghiệp 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
công nghiệp 在句子裡怎麼用?
例如:Công nghiệp đóng vai trò quan trọng.(工業起著重要作用。);Nước này nổi tiếng về công nghiệp nhẹ.(這個國家以輕工業著稱。)。
想讓「công nghiệp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store