YiWordsYiWords

cổng soát vé

閘門機

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — cổng: hỏi (曲折升) · soát: sắc (高升) · vé: sắc (高升) ?

cổng soát vé 閘門機

詞義

常用搭配

đi qua cổng từ
通過閘機
cổng từ tự động
自動閘機

例句

Bạn phải quẹt thẻ qua cổng từ.
你要刷卡通過閘機。
Cổng từ bị kẹt không mở được.
閘機卡住打不開。

相關詞彙

常見問題

「閘門機」越南語怎麼說?
「閘門機」的越南語是 cổng soát vé。
cổng soát vé 是什麼意思?
cổng soát vé 的意思是「閘門機」(名詞)。需刷卡或驗票的自動門
cổng soát vé 怎麼發音?
cổng soát vé 有 3 個音節:cổng: hỏi (曲折升) · soát: sắc (高升) · vé: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cổng soát vé 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn phải quẹt thẻ qua cổng từ.(你要刷卡通過閘機。);Cổng từ bị kẹt không mở được.(閘機卡住打不開。)。

想讓「cổng soát vé」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始