YiWordsYiWords

tiếp viên hàng không

空服員

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — tiếp: sắc (高升) · viên: ngang (平音) · hàng: huyền (低降) · không: ngang (平音) ?

tiếp viên hàng không 空服員

詞義

常用搭配

tiếp viên hàng không nữ
女空服員
tiếp viên hàng không quốc tế
國際空服員

例句

Cô ấy là tiếp viên hàng không.
她是空姐。
Tiếp viên hàng không phục vụ rất tốt.
空姐服務很好。

相關詞彙

常見問題

「空服員」越南語怎麼說?
「空服員」的越南語是 tiếp viên hàng không。
tiếp viên hàng không 是什麼意思?
tiếp viên hàng không 的意思是「空服員」(名詞)。空服員
tiếp viên hàng không 怎麼發音?
tiếp viên hàng không 有 4 個音節:tiếp: sắc (高升) · viên: ngang (平音) · hàng: huyền (低降) · không: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiếp viên hàng không 常用嗎?
tiếp viên hàng không 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tiếp viên hàng không 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy là tiếp viên hàng không.(她是空姐。);Tiếp viên hàng không phục vụ rất tốt.(空姐服務很好。)。

想讓「tiếp viên hàng không」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始