YiWordsYiWords

băng chuyền hành lý

行李轉盤

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — băng: ngang (平音) · chuyền: huyền (低降) · hành: huyền (低降) · lý: sắc (高升) ?

băng chuyền hành lý 行李轉盤

詞義

常用搭配

lấy hành lý ở băng chuyền
在行李轉盤取行李
băng chuyền hành lý số 3
3號行李轉盤

例句

Hành lý của tôi ở băng chuyền hành lý số 2.
我的行李在2號行李轉盤。
Chờ hành lý ở băng chuyền hành lý khá lâu.
在行李轉盤等行李等了很久。

相關詞彙

常見問題

「行李轉盤」越南語怎麼說?
「行李轉盤」的越南語是 băng chuyền hành lý。
băng chuyền hành lý 是什麼意思?
băng chuyền hành lý 的意思是「行李轉盤」(名詞)。行李轉盤
băng chuyền hành lý 怎麼發音?
băng chuyền hành lý 有 4 個音節:băng: ngang (平音) · chuyền: huyền (低降) · hành: huyền (低降) · lý: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
băng chuyền hành lý 在句子裡怎麼用?
例如:Hành lý của tôi ở băng chuyền hành lý số 2.(我的行李在2號行李轉盤。);Chờ hành lý ở băng chuyền hành lý khá lâu.(在行李轉盤等行李等了很久。)。

想讓「băng chuyền hành lý」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始