YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tháo giày
tháo giày
脫鞋
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tháo: sắc (高升) · giày: huyền (低降)
?
詞義
脫鞋,把鞋脫下來
常用搭配
tháo giày ra
把鞋脫掉
yêu cầu tháo giày
要求脫鞋
例句
Bạn vui lòng tháo giày trước khi vào nhà.
請在進屋前脫鞋。
Tôi phải tháo giày khi qua kiểm tra an ninh.
我過安檢時要脫鞋。
相關詞彙
tiếp viên hàng không
空服員
ngăn để hành lý
行李艙
băng chuyền hành lý
行李轉盤
cốp xe
行李箱
kênh đào
運河
xe kart
卡丁車
常見問題
「脫鞋」越南語怎麼說?
「脫鞋」的越南語是 tháo giày。
tháo giày 是什麼意思?
tháo giày 的意思是「脫鞋」(動詞)。脫鞋,把鞋脫下來
tháo giày 怎麼發音?
tháo giày 有 2 個音節:tháo: sắc (高升) · giày: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tháo giày 常用嗎?
tháo giày 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tháo giày 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn vui lòng tháo giày trước khi vào nhà.(請在進屋前脫鞋。);Tôi phải tháo giày khi qua kiểm tra an ninh.(我過安檢時要脫鞋。)。
想讓「tháo giày」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store