YiWordsYiWords

tháo giày

脫鞋

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — tháo: sắc (高升) · giày: huyền (低降) ?

tháo giày 脫鞋

詞義

常用搭配

tháo giày ra
把鞋脫掉
yêu cầu tháo giày
要求脫鞋

例句

Bạn vui lòng tháo giày trước khi vào nhà.
請在進屋前脫鞋。
Tôi phải tháo giày khi qua kiểm tra an ninh.
我過安檢時要脫鞋。

相關詞彙

常見問題

「脫鞋」越南語怎麼說?
「脫鞋」的越南語是 tháo giày。
tháo giày 是什麼意思?
tháo giày 的意思是「脫鞋」(動詞)。脫鞋,把鞋脫下來
tháo giày 怎麼發音?
tháo giày 有 2 個音節:tháo: sắc (高升) · giày: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tháo giày 常用嗎?
tháo giày 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tháo giày 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn vui lòng tháo giày trước khi vào nhà.(請在進屋前脫鞋。);Tôi phải tháo giày khi qua kiểm tra an ninh.(我過安檢時要脫鞋。)。

想讓「tháo giày」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始