YiWordsYiWords

huy hoàng

輝煌

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — huy: ngang (平音) · hoàng: huyền (低降) ?

huy hoàng 輝煌

詞義

常用搭配

thành tích huy hoàng
輝煌成就
quá khứ huy hoàng
輝煌的過去

例句

Đội bóng có một quá khứ huy hoàng.
球隊有輝煌的過去。
Anh ấy đạt thành tích huy hoàng.
他取得了輝煌的成績。

相關詞彙

常見問題

「輝煌」越南語怎麼說?
「輝煌」的越南語是 huy hoàng。
huy hoàng 是什麼意思?
huy hoàng 的意思是「輝煌」(形容詞)。輝煌,光輝
huy hoàng 怎麼發音?
huy hoàng 有 2 個音節:huy: ngang (平音) · hoàng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
huy hoàng 常用嗎?
huy hoàng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
huy hoàng 在句子裡怎麼用?
例如:Đội bóng có một quá khứ huy hoàng.(球隊有輝煌的過去。);Anh ấy đạt thành tích huy hoàng.(他取得了輝煌的成績。)。

想讓「huy hoàng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始