YiWordsYiWords

một chuyện

一回事

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — một: nặng (低短塞音) · chuyện: nặng (低短塞音) ?

một chuyện 一回事

詞義

常用搭配

chỉ là một chuyện nhỏ
只是一回事小事
một chuyện quan trọng
一件重要的事

例句

Đó chỉ là một chuyện nhỏ thôi.
那只是一回事小事。
Mỗi người có một chuyện riêng.
每個人都有一回事。

相關詞彙

常見問題

「一回事」越南語怎麼說?
「一回事」的越南語是 một chuyện。
một chuyện 是什麼意思?
một chuyện 的意思是「一回事」(名詞)。一回事; 一件事
một chuyện 怎麼發音?
một chuyện 有 2 個音節:một: nặng (低短塞音) · chuyện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
một chuyện 常用嗎?
một chuyện 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
một chuyện 在句子裡怎麼用?
例如:Đó chỉ là một chuyện nhỏ thôi.(那只是一回事小事。);Mỗi người có một chuyện riêng.(每個人都有一回事。)。

想讓「một chuyện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始