công viên giải trí 遊樂園 名詞 CEFR C2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 4 個音節 — công: ngang (平音) · viên: ngang (平音) · giải: hỏi (曲折升) · trí: sắc (高升) ?