YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trưởng lão
trưởng lão
長老
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trưởng: hỏi (曲折升) · lão: ngã (顫升)
?
詞義
宗門、家族等中的長輩、地位較高的成員
常用搭配
trưởng lão hội đồng
長老會
trưởng lão tông môn
宗門長老
例句
Trưởng lão quyết định mọi việc quan trọng.
長老決定所有重要事務。
Ông ấy là trưởng lão lớn tuổi nhất.
他是年紀最大的長老。
相關詞彙
phản diện
反派
bảng điểm
計分板
y vụ
醫務
vô hình
無形
phung phí
揮霍
số tiền lớn
高額
常見問題
「長老」越南語怎麼說?
「長老」的越南語是 trưởng lão。
trưởng lão 是什麼意思?
trưởng lão 的意思是「長老」(名詞)。宗門、家族等中的長輩、地位較高的成員
trưởng lão 怎麼發音?
trưởng lão 有 2 個音節:trưởng: hỏi (曲折升) · lão: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trưởng lão 常用嗎?
trưởng lão 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trưởng lão 在句子裡怎麼用?
例如:Trưởng lão quyết định mọi việc quan trọng.(長老決定所有重要事務。);Ông ấy là trưởng lão lớn tuổi nhất.(他是年紀最大的長老。)。
想讓「trưởng lão」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store