YiWordsYiWords

phung phí

揮霍

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — phung: ngang (平音) · phí: sắc (高升) ?

phung phí 揮霍

詞義

常用搭配

phung phí tiền bạc
揮霍金錢
phung phí thời gian
浪費時間

例句

Đừng phung phí tiền.
不要揮霍錢。
Anh ấy phung phí thời gian vào game.
他把時間都浪費在遊戲上了。

相關詞彙

常見問題

「揮霍」越南語怎麼說?
「揮霍」的越南語是 phung phí。
phung phí 是什麼意思?
phung phí 的意思是「揮霍」(動詞)。浪費金錢、時間等,揮霍
phung phí 怎麼發音?
phung phí 有 2 個音節:phung: ngang (平音) · phí: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phung phí 常用嗎?
phung phí 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
phung phí 在句子裡怎麼用?
例如:Đừng phung phí tiền.(不要揮霍錢。);Anh ấy phung phí thời gian vào game.(他把時間都浪費在遊戲上了。)。

想讓「phung phí」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始