YiWordsYiWords

vô hình

無形

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — vô: ngang (平音) · hình: huyền (低降) ?

vô hình 無形

詞義

常用搭配

sức mạnh vô hình
無形的力量
kẻ thù vô hình
無形的敵人

例句

Áp lực vô hình khiến tôi mệt mỏi.
無形的壓力讓我很累。
Tình yêu là một thứ vô hình.
愛情是一種無形的東西。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「無形」越南語怎麼說?
「無形」的越南語是 vô hình。
vô hình 是什麼意思?
vô hình 的意思是「無形」(形容詞)。無形,看不見、摸不到的
vô hình 怎麼發音?
vô hình 有 2 個音節:vô: ngang (平音) · hình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vô hình 常用嗎?
vô hình 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
vô hình 在句子裡怎麼用?
例如:Áp lực vô hình khiến tôi mệt mỏi.(無形的壓力讓我很累。);Tình yêu là một thứ vô hình.(愛情是一種無形的東西。)。

想讓「vô hình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始