YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
vô hình
vô hình
無形
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — vô: ngang (平音) · hình: huyền (低降)
?
詞義
無形,看不見、摸不到的
常用搭配
sức mạnh vô hình
無形的力量
kẻ thù vô hình
無形的敵人
例句
Áp lực vô hình khiến tôi mệt mỏi.
無形的壓力讓我很累。
Tình yêu là một thứ vô hình.
愛情是一種無形的東西。
出現在這些詞條中
trong vô hình
無形中
相關詞彙
phung phí
揮霍
số tiền lớn
高額
rành rọt
頭頭是道
y vụ
醫務
bảng điểm
計分板
phản diện
反派
常見問題
「無形」越南語怎麼說?
「無形」的越南語是 vô hình。
vô hình 是什麼意思?
vô hình 的意思是「無形」(形容詞)。無形,看不見、摸不到的
vô hình 怎麼發音?
vô hình 有 2 個音節:vô: ngang (平音) · hình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vô hình 常用嗎?
vô hình 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
vô hình 在句子裡怎麼用?
例如:Áp lực vô hình khiến tôi mệt mỏi.(無形的壓力讓我很累。);Tình yêu là một thứ vô hình.(愛情是一種無形的東西。)。
想讓「vô hình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store