YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cột điện
cột điện
電線桿
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cột: nặng (低短塞音) · điện: nặng (低短塞音)
?
詞義
用於支撐電線的柱子
常用搭配
cột điện cao thế
高壓電線桿
sửa chữa cột điện
維修電線桿
例句
Có nhiều cột điện trên đường này.
這條路上有很多電線桿。
Cột điện bị gãy sau cơn bão.
暴風雨後電線桿斷了。
出現在這些詞條中
cột
柱子
đâm
撞
相關詞彙
mỏ than
煤礦
bãi đất trống
空地
sông Trường Giang
長江
mã bưu điện
郵遞區號
giao giới
交界
quốc tịch nước ngoài
外籍
常見問題
「電線桿」越南語怎麼說?
「電線桿」的越南語是 cột điện。
cột điện 是什麼意思?
cột điện 的意思是「電線桿」(名詞)。用於支撐電線的柱子
cột điện 怎麼發音?
cột điện 有 2 個音節:cột: nặng (低短塞音) · điện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cột điện 常用嗎?
cột điện 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cột điện 在句子裡怎麼用?
例如:Có nhiều cột điện trên đường này.(這條路上有很多電線桿。);Cột điện bị gãy sau cơn bão.(暴風雨後電線桿斷了。)。
想讓「cột điện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store