YiWordsYiWords

mỏ than

煤礦

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — mỏ: hỏi (曲折升) · than: ngang (平音) ?

mỏ than 煤礦

詞義

常用搭配

làm việc ở mỏ than
在煤礦工作
khai thác mỏ than
開採煤礦

例句

Bố tôi làm việc ở mỏ than.
我爸爸在煤礦工作。
Mỏ than này đã hoạt động nhiều năm.
這個煤礦已經營運多年了。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「煤礦」越南語怎麼說?
「煤礦」的越南語是 mỏ than。
mỏ than 是什麼意思?
mỏ than 的意思是「煤礦」(名詞)。煤礦
mỏ than 怎麼發音?
mỏ than 有 2 個音節:mỏ: hỏi (曲折升) · than: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mỏ than 常用嗎?
mỏ than 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
mỏ than 在句子裡怎麼用?
例如:Bố tôi làm việc ở mỏ than.(我爸爸在煤礦工作。);Mỏ than này đã hoạt động nhiều năm.(這個煤礦已經營運多年了。)。

想讓「mỏ than」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始