YiWordsYiWords

cư dân mạng

網民

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — cư: ngang (平音) · dân: ngang (平音) · mạng: nặng (低短塞音) ?

cư dân mạng 網民

詞義

常用搭配

cộng đồng cư dân mạng
網路社區
ý kiến cư dân mạng
網民意見

例句

Cư dân mạng bàn tán về sự kiện này.
網民們在討論這件事。
Nhiều cư dân mạng đã chia sẻ bài viết.
許多網民分享了這篇文章。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「網民」越南語怎麼說?
「網民」的越南語是 cư dân mạng。
cư dân mạng 是什麼意思?
cư dân mạng 的意思是「網民」(名詞)。指在網路上活躍的人,網民
cư dân mạng 怎麼發音?
cư dân mạng 有 3 個音節:cư: ngang (平音) · dân: ngang (平音) · mạng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cư dân mạng 在句子裡怎麼用?
例如:Cư dân mạng bàn tán về sự kiện này.(網民們在討論這件事。);Nhiều cư dân mạng đã chia sẻ bài viết.(許多網民分享了這篇文章。)。

想讓「cư dân mạng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始