YiWordsYiWords

bộ lọc

濾鏡

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — bộ: nặng (低短塞音) · lọc: nặng (低短塞音) ?

bộ lọc 濾鏡

詞義

常用搭配

bộ lọc màu
色彩濾鏡
bộ lọc đẹp
美顏濾鏡

例句

Tôi thích dùng bộ lọc này.
我喜歡用這個濾鏡。
Bạn thường chọn bộ lọc nào?
你常用哪個濾鏡?

相關詞彙

常見問題

「濾鏡」越南語怎麼說?
「濾鏡」的越南語是 bộ lọc。
bộ lọc 是什麼意思?
bộ lọc 的意思是「濾鏡」(名詞)。用於美化圖片或影片的濾鏡效果
bộ lọc 怎麼發音?
bộ lọc 有 2 個音節:bộ: nặng (低短塞音) · lọc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bộ lọc 常用嗎?
bộ lọc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bộ lọc 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích dùng bộ lọc này.(我喜歡用這個濾鏡。);Bạn thường chọn bộ lọc nào?(你常用哪個濾鏡?)。

想讓「bộ lọc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始