YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bộ lọc
bộ lọc
濾鏡
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bộ: nặng (低短塞音) · lọc: nặng (低短塞音)
?
詞義
用於美化圖片或影片的濾鏡效果
常用搭配
bộ lọc màu
色彩濾鏡
bộ lọc đẹp
美顏濾鏡
例句
Tôi thích dùng bộ lọc này.
我喜歡用這個濾鏡。
Bạn thường chọn bộ lọc nào?
你常用哪個濾鏡?
相關詞彙
cacbon
碳
dung lượng
容量
trạm BTS
基地台
có thể nói
可謂
nắm đấm
拳頭
nghiêm chỉnh
端正
常見問題
「濾鏡」越南語怎麼說?
「濾鏡」的越南語是 bộ lọc。
bộ lọc 是什麼意思?
bộ lọc 的意思是「濾鏡」(名詞)。用於美化圖片或影片的濾鏡效果
bộ lọc 怎麼發音?
bộ lọc 有 2 個音節:bộ: nặng (低短塞音) · lọc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bộ lọc 常用嗎?
bộ lọc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bộ lọc 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích dùng bộ lọc này.(我喜歡用這個濾鏡。);Bạn thường chọn bộ lọc nào?(你常用哪個濾鏡?)。
想讓「bộ lọc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store