YiWordsYiWords

trạm BTS

基地台

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — trạm: nặng (低短塞音) · BTS: ngang (平音) ?

trạm BTS 基地台

詞義

常用搭配

trạm BTS di động
移動通信基站
lắp đặt trạm BTS
安裝通信基站

例句

Trạm BTS giúp phủ sóng điện thoại.
通信基站有助於手機信號覆蓋。
Nhiều trạm BTS được xây dựng ở nông thôn.
農村建了許多通信基站。

相關詞彙

常見問題

「基地台」越南語怎麼說?
「基地台」的越南語是 trạm BTS。
trạm BTS 是什麼意思?
trạm BTS 的意思是「基地台」(名詞)。用於移動通信信號傳輸的基站設備
trạm BTS 怎麼發音?
trạm BTS 有 2 個音節:trạm: nặng (低短塞音) · BTS: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trạm BTS 在句子裡怎麼用?
例如:Trạm BTS giúp phủ sóng điện thoại.(通信基站有助於手機信號覆蓋。);Nhiều trạm BTS được xây dựng ở nông thôn.(農村建了許多通信基站。)。

想讓「trạm BTS」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始