YiWordsYiWords

cục cưng

寶貝

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — cục: nặng (低短塞音) · cưng: ngang (平音) ?

cục cưng 寶貝

詞義

常用搭配

cục cưng của mẹ
媽媽的寶貝
cục cưng nhỏ
小寶貝

例句

Cục cưng, lại đây nào!
寶貝,過來!
Anh yêu cục cưng nhất.
我最愛寶貝。

相關詞彙

常見問題

「寶貝」越南語怎麼說?
「寶貝」的越南語是 cục cưng。
cục cưng 是什麼意思?
cục cưng 的意思是「寶貝」(名詞)。寶貝,親愛的(對親密的人稱呼)
cục cưng 怎麼發音?
cục cưng 有 2 個音節:cục: nặng (低短塞音) · cưng: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cục cưng 常用嗎?
cục cưng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
cục cưng 在句子裡怎麼用?
例如:Cục cưng, lại đây nào!(寶貝,過來!);Anh yêu cục cưng nhất.(我最愛寶貝。)。

想讓「cục cưng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始