YiWordsYiWords

thân yêu

親愛

形容詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — thân: ngang (平音) · yêu: ngang (平音) ?

thân yêu 親愛

詞義

常用搭配

bạn thân yêu
親愛的朋友
người thân yêu
親人

例句

Con trai thân yêu của tôi.
我親愛的兒子。
Gửi lời chào thân yêu đến bạn.
向你致以親切的問候。

相關詞彙

常見問題

「親愛」越南語怎麼說?
「親愛」的越南語是 thân yêu。
thân yêu 是什麼意思?
thân yêu 的意思是「親愛」(形容詞)。親愛的(摯愛或珍惜的)
thân yêu 怎麼發音?
thân yêu 有 2 個音節:thân: ngang (平音) · yêu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thân yêu 常用嗎?
thân yêu 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thân yêu 在句子裡怎麼用?
例如:Con trai thân yêu của tôi.(我親愛的兒子。);Gửi lời chào thân yêu đến bạn.(向你致以親切的問候。)。

想讓「thân yêu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始