YiWordsYiWords

cực đoan

極端

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — cực: nặng (低短塞音) · đoan: ngang (平音) ?

cực đoan 極端

詞義

常用搭配

hành động cực đoan
極端行為
tư tưởng cực đoan
極端思想

例句

Chúng ta không nên có quan điểm cực đoan.
我們不應該有極端觀點。
Anh ta có hành động cực đoan.
他有極端行為。

程度詞

常見問題

「極端」越南語怎麼說?
「極端」的越南語是 cực đoan。
cực đoan 是什麼意思?
cực đoan 的意思是「極端」(形容詞)。極端,過分
cực đoan 怎麼發音?
cực đoan 有 2 個音節:cực: nặng (低短塞音) · đoan: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cực đoan 常用嗎?
cực đoan 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
cực đoan 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta không nên có quan điểm cực đoan.(我們不應該有極端觀點。);Anh ta có hành động cực đoan.(他有極端行為。)。

想讓「cực đoan」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始