YiWordsYiWords

siêu lớn

特大

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — siêu: ngang (平音) · lớn: sắc (高升) ?

siêu lớn 特大

詞義

常用搭配

siêu lớn mạnh
特大強
siêu lớn nhất
最大特大

例句

Cửa hàng này có tivi siêu lớn.
這家店有特大電視。
Họ xây một nhà máy siêu lớn.
他們建了一個特大工廠。

程度詞

常見問題

「特大」越南語怎麼說?
「特大」的越南語是 siêu lớn。
siêu lớn 是什麼意思?
siêu lớn 的意思是「特大」(形容詞)。特大,極大
siêu lớn 怎麼發音?
siêu lớn 有 2 個音節:siêu: ngang (平音) · lớn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
siêu lớn 常用嗎?
siêu lớn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
siêu lớn 在句子裡怎麼用?
例如:Cửa hàng này có tivi siêu lớn.(這家店有特大電視。);Họ xây một nhà máy siêu lớn.(他們建了一個特大工廠。)。

想讓「siêu lớn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始