YiWordsYiWords

nhất quán

一貫

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — nhất: sắc (高升) · quán: sắc (高升) ?

nhất quán 一貫

詞義

常用搭配

thái độ nhất quán
態度一貫
chính sách nhất quán
一貫政策

例句

Anh ấy luôn nhất quán trong công việc.
他工作一直很一貫。
Chúng ta cần giữ quan điểm nhất quán.
我們要保持觀點一致。

出現在這些詞條中

程度詞

常見問題

「一貫」越南語怎麼說?
「一貫」的越南語是 nhất quán。
nhất quán 是什麼意思?
nhất quán 的意思是「一貫」(形容詞)。一貫,始終如一,前後一致
nhất quán 怎麼發音?
nhất quán 有 2 個音節:nhất: sắc (高升) · quán: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhất quán 常用嗎?
nhất quán 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nhất quán 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy luôn nhất quán trong công việc.(他工作一直很一貫。);Chúng ta cần giữ quan điểm nhất quán.(我們要保持觀點一致。)。

想讓「nhất quán」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始