YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhất quán
nhất quán
一貫
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhất: sắc (高升) · quán: sắc (高升)
?
詞義
一貫,始終如一,前後一致
常用搭配
thái độ nhất quán
態度一貫
chính sách nhất quán
一貫政策
例句
Anh ấy luôn nhất quán trong công việc.
他工作一直很一貫。
Chúng ta cần giữ quan điểm nhất quán.
我們要保持觀點一致。
出現在這些詞條中
lời nói và hành động
言行
程度詞
khó khăn lắm mới
好不容易
không khỏi
不禁
không mấy
不怎麼
siêu lớn
特大
như thể
好像
thịnh hành
盛行
常見問題
「一貫」越南語怎麼說?
「一貫」的越南語是 nhất quán。
nhất quán 是什麼意思?
nhất quán 的意思是「一貫」(形容詞)。一貫,始終如一,前後一致
nhất quán 怎麼發音?
nhất quán 有 2 個音節:nhất: sắc (高升) · quán: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhất quán 常用嗎?
nhất quán 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nhất quán 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy luôn nhất quán trong công việc.(他工作一直很一貫。);Chúng ta cần giữ quan điểm nhất quán.(我們要保持觀點一致。)。
想讓「nhất quán」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store