YiWordsYiWords

khó khăn lắm mới

好不容易

副詞 CEFR B2 越南語

聲調 4 個音節 — khó: sắc (高升) · khăn: ngang (平音) · lắm: sắc (高升) · mới: sắc (高升) ?

khó khăn lắm mới 好不容易

詞義

例句

Khó khăn lắm mới hoàn thành.
好不容易才完成。
Khó khăn lắm mới gặp được anh.
好不容易才見到你。

程度詞

常見問題

「好不容易」越南語怎麼說?
「好不容易」的越南語是 khó khăn lắm mới。
khó khăn lắm mới 是什麼意思?
khó khăn lắm mới 的意思是「好不容易」(副詞)。好不容易,費了很大力氣才做到
khó khăn lắm mới 怎麼發音?
khó khăn lắm mới 有 4 個音節:khó: sắc (高升) · khăn: ngang (平音) · lắm: sắc (高升) · mới: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khó khăn lắm mới 常用嗎?
khó khăn lắm mới 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
khó khăn lắm mới 在句子裡怎麼用?
例如:Khó khăn lắm mới hoàn thành.(好不容易才完成。);Khó khăn lắm mới gặp được anh.(好不容易才見到你。)。

想讓「khó khăn lắm mới」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始