YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cúi đầu
cúi đầu
低頭
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cúi: sắc (高升) · đầu: huyền (低降)
?
詞義
把頭低下來
常用搭配
cúi đầu xin lỗi
低頭道歉
cúi đầu im lặng
低頭沉默
例句
Cô bé cúi đầu xin lỗi mẹ.
小女孩低頭向媽媽道歉。
Anh ta cúi đầu suy nghĩ.
他低頭思考。
日常動作
ngẩng đầu
抬頭
quay đầu
回頭
ngửa
仰起
bắt tay
握手
hôn
親吻
nghiến răng
咬牙
常見問題
「低頭」越南語怎麼說?
「低頭」的越南語是 cúi đầu。
cúi đầu 是什麼意思?
cúi đầu 的意思是「低頭」(動詞)。把頭低下來
cúi đầu 怎麼發音?
cúi đầu 有 2 個音節:cúi: sắc (高升) · đầu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cúi đầu 常用嗎?
cúi đầu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
cúi đầu 在句子裡怎麼用?
例如:Cô bé cúi đầu xin lỗi mẹ.(小女孩低頭向媽媽道歉。);Anh ta cúi đầu suy nghĩ.(他低頭思考。)。
想讓「cúi đầu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store