YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ngẩng đầu
ngẩng đầu
抬頭
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ngẩng: hỏi (曲折升) · đầu: huyền (低降)
?
詞義
把頭抬起來
常用搭配
ngẩng đầu nhìn
抬頭看
ngẩng đầu lên
抬起頭
例句
Anh ấy ngẩng đầu nhìn trời.
他抬頭看天。
Cô bé ngẩng đầu lên khi nghe gọi.
小女孩聽到叫聲抬起頭。
出現在這些詞條中
hướng lên
向上
cúi và ngẩng
俯仰
日常動作
quay đầu
回頭
ngửa
仰起
bắt tay
握手
hôn
親吻
nghiến răng
咬牙
dụ dỗ
引誘
常見問題
「抬頭」越南語怎麼說?
「抬頭」的越南語是 ngẩng đầu。
ngẩng đầu 是什麼意思?
ngẩng đầu 的意思是「抬頭」(動詞)。把頭抬起來
ngẩng đầu 怎麼發音?
ngẩng đầu 有 2 個音節:ngẩng: hỏi (曲折升) · đầu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngẩng đầu 常用嗎?
ngẩng đầu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
ngẩng đầu 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy ngẩng đầu nhìn trời.(他抬頭看天。);Cô bé ngẩng đầu lên khi nghe gọi.(小女孩聽到叫聲抬起頭。)。
想讓「ngẩng đầu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store