YiWordsYiWords

ngẩng đầu

抬頭

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — ngẩng: hỏi (曲折升) · đầu: huyền (低降) ?

ngẩng đầu 抬頭

詞義

常用搭配

ngẩng đầu nhìn
抬頭看
ngẩng đầu lên
抬起頭

例句

Anh ấy ngẩng đầu nhìn trời.
他抬頭看天。
Cô bé ngẩng đầu lên khi nghe gọi.
小女孩聽到叫聲抬起頭。

出現在這些詞條中

日常動作

常見問題

「抬頭」越南語怎麼說?
「抬頭」的越南語是 ngẩng đầu。
ngẩng đầu 是什麼意思?
ngẩng đầu 的意思是「抬頭」(動詞)。把頭抬起來
ngẩng đầu 怎麼發音?
ngẩng đầu 有 2 個音節:ngẩng: hỏi (曲折升) · đầu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngẩng đầu 常用嗎?
ngẩng đầu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
ngẩng đầu 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy ngẩng đầu nhìn trời.(他抬頭看天。);Cô bé ngẩng đầu lên khi nghe gọi.(小女孩聽到叫聲抬起頭。)。

想讓「ngẩng đầu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始