YiWordsYiWords

sự vật

事物

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — sự: nặng (低短塞音) · vật: nặng (低短塞音) ?

sự vật 事物

詞義

常用搭配

sự vật hiện tượng
事物現象
bản chất của sự vật
事物的本質

例句

Mỗi sự vật đều có đặc điểm riêng.
每個事物都有自己的特點。
Chúng ta cần quan sát sự vật một cách khách quan.
我們需要客觀地觀察事物。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「事物」,但語境和用法不同。

出現在這些詞條中

指路問法詞

常見問題

「事物」越南語怎麼說?
「事物」的越南語是 sự vật。
sự vật 是什麼意思?
sự vật 的意思是「事物」(名詞)。事物,東西; 客觀存在的物體
sự vật 怎麼發音?
sự vật 有 2 個音節:sự: nặng (低短塞音) · vật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sự vật 常用嗎?
sự vật 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
sự vật 在句子裡怎麼用?
例如:Mỗi sự vật đều có đặc điểm riêng.(每個事物都有自己的特點。);Chúng ta cần quan sát sự vật một cách khách quan.(我們需要客觀地觀察事物。)。

想讓「sự vật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始