YiWordsYiWords

cuộc gọi đến

來電

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — cuộc: nặng (低短塞音) · gọi: nặng (低短塞音) · đến: sắc (高升) ?

cuộc gọi đến 來電

詞義

常用搭配

nhận cuộc gọi đến
接到來電
cuộc gọi đến quốc tế
國際來電

例句

Tôi vừa nhận được một cuộc gọi đến.
我剛接到一個來電。
Có cuộc gọi đến cho bạn.
有你的來電。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「來電」越南語怎麼說?
「來電」的越南語是 cuộc gọi đến。
cuộc gọi đến 是什麼意思?
cuộc gọi đến 的意思是「來電」(名詞)。來電,打進來的電話
cuộc gọi đến 怎麼發音?
cuộc gọi đến 有 3 個音節:cuộc: nặng (低短塞音) · gọi: nặng (低短塞音) · đến: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cuộc gọi đến 常用嗎?
cuộc gọi đến 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cuộc gọi đến 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi vừa nhận được một cuộc gọi đến.(我剛接到一個來電。);Có cuộc gọi đến cho bạn.(有你的來電。)。

想讓「cuộc gọi đến」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始