YiWordsYiWords

nhận cuộc gọi

接聽

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — nhận: nặng (低短塞音) · cuộc: nặng (低短塞音) · gọi: nặng (低短塞音) ?

nhận cuộc gọi 接聽

詞義

常用搭配

nhận cuộc gọi đến
接聽來電
nhận cuộc gọi khẩn cấp
接聽緊急電話

例句

Tôi đang bận nên không nhận cuộc gọi.
我正忙,沒接聽電話。
Cô ấy vừa nhận cuộc gọi từ mẹ.
她剛接了媽媽的電話。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「接聽」越南語怎麼說?
「接聽」的越南語是 nhận cuộc gọi。
nhận cuộc gọi 是什麼意思?
nhận cuộc gọi 的意思是「接聽」(動詞)。接聽電話
nhận cuộc gọi 怎麼發音?
nhận cuộc gọi 有 3 個音節:nhận: nặng (低短塞音) · cuộc: nặng (低短塞音) · gọi: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhận cuộc gọi 常用嗎?
nhận cuộc gọi 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nhận cuộc gọi 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang bận nên không nhận cuộc gọi.(我正忙,沒接聽電話。);Cô ấy vừa nhận cuộc gọi từ mẹ.(她剛接了媽媽的電話。)。

想讓「nhận cuộc gọi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始