YiWordsYiWords

đàn piano

鋼琴

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — đàn: huyền (低降) · piano: ngang (平音) ?

đàn piano 鋼琴

詞義

常用搭配

chơi đàn piano
彈鋼琴
bàn phím đàn piano
鋼琴鍵盤

例句

Cô ấy biết chơi đàn piano.
她會彈鋼琴。
Tôi muốn mua một cây đàn piano mới.
我想買一架新鋼琴。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「鋼琴」越南語怎麼說?
「鋼琴」的越南語是 đàn piano。
đàn piano 是什麼意思?
đàn piano 的意思是「鋼琴」(名詞)。鋼琴
đàn piano 怎麼發音?
đàn piano 有 2 個音節:đàn: huyền (低降) · piano: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đàn piano 常用嗎?
đàn piano 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
đàn piano 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy biết chơi đàn piano.(她會彈鋼琴。);Tôi muốn mua một cây đàn piano mới.(我想買一架新鋼琴。)。

想讓「đàn piano」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始