YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đàn piano
đàn piano
鋼琴
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đàn: huyền (低降) · piano: ngang (平音)
?
詞義
鋼琴
常用搭配
chơi đàn piano
彈鋼琴
bàn phím đàn piano
鋼琴鍵盤
例句
Cô ấy biết chơi đàn piano.
她會彈鋼琴。
Tôi muốn mua một cây đàn piano mới.
我想買一架新鋼琴。
出現在這些詞條中
đàn
琴
yamaha
雅馬哈
相關詞彙
hài kịch
喜劇
bỏ trốn
逃跑
nhét
塞進
cuộc thi lớn
大賽
trúng thưởng
中獎
bán kết
半決賽
常見問題
「鋼琴」越南語怎麼說?
「鋼琴」的越南語是 đàn piano。
đàn piano 是什麼意思?
đàn piano 的意思是「鋼琴」(名詞)。鋼琴
đàn piano 怎麼發音?
đàn piano 有 2 個音節:đàn: huyền (低降) · piano: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đàn piano 常用嗎?
đàn piano 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
đàn piano 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy biết chơi đàn piano.(她會彈鋼琴。);Tôi muốn mua một cây đàn piano mới.(我想買一架新鋼琴。)。
想讓「đàn piano」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store