YiWordsYiWords

cuồn cuộn

洶湧

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — cuồn: huyền (低降) · cuộn: nặng (低短塞音) ?

cuồn cuộn 洶湧

詞義

常用搭配

nước chảy cuồn cuộn
水流洶湧
dòng người cuồn cuộn
人流洶湧

例句

Dòng sông chảy cuồn cuộn.
河水汹湧流淌。
Cảm xúc cuồn cuộn trong lòng.
內心情感汹湧澎湃。

出現在這些詞條中

情感

常見問題

「洶湧」越南語怎麼說?
「洶湧」的越南語是 cuồn cuộn。
cuồn cuộn 是什麼意思?
cuồn cuộn 的意思是「洶湧」(形容詞)。汹湧,波濤起伏不斷; (情感、氣勢等)激烈湧動
cuồn cuộn 怎麼發音?
cuồn cuộn 有 2 個音節:cuồn: huyền (低降) · cuộn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cuồn cuộn 常用嗎?
cuồn cuộn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cuồn cuộn 在句子裡怎麼用?
例如:Dòng sông chảy cuồn cuộn.(河水汹湧流淌。);Cảm xúc cuồn cuộn trong lòng.(內心情感汹湧澎湃。)。

想讓「cuồn cuộn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始