YiWordsYiWords

sóng cuồn cuộn

波濤洶湧

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — sóng: sắc (高升) · cuồn: huyền (低降) · cuộn: nặng (低短塞音) ?

sóng cuồn cuộn 波濤洶湧

詞義

常用搭配

sóng biển cuồn cuộn
海浪洶湧
sóng lớn cuồn cuộn
大浪洶湧

例句

Sóng cuồn cuộn vỗ vào bờ.
波濤洶湧地拍打著岸邊。
Trên biển, sóng cuồn cuộn rất nguy hiểm.
海上波濤洶湧,非常危險。

相關詞彙

常見問題

「波濤洶湧」越南語怎麼說?
「波濤洶湧」的越南語是 sóng cuồn cuộn。
sóng cuồn cuộn 是什麼意思?
sóng cuồn cuộn 的意思是「波濤洶湧」(形容詞)。形容波浪洶湧澎湃
sóng cuồn cuộn 怎麼發音?
sóng cuồn cuộn 有 3 個音節:sóng: sắc (高升) · cuồn: huyền (低降) · cuộn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sóng cuồn cuộn 在句子裡怎麼用?
例如:Sóng cuồn cuộn vỗ vào bờ.(波濤洶湧地拍打著岸邊。);Trên biển, sóng cuồn cuộn rất nguy hiểm.(海上波濤洶湧,非常危險。)。

想讓「sóng cuồn cuộn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始