YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
làm quá
làm quá
大驚小怪
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — làm: huyền (低降) · quá: sắc (高升)
?
詞義
對小事反應過度,誇大其詞
常用搭配
làm quá lên
誇大其詞
đừng làm quá
別大驚小怪
例句
Bạn đừng làm quá mọi chuyện.
你別把事情搞得太誇張。
Anh ấy hay làm quá lên.
他總是大驚小怪。
相關詞彙
phí quản lý
管理費
thương xót
憐憫
chu đáo
體貼
rực rỡ
燦爛
đánh giá thấp
低估
đèn khẩn cấp
緊急燈
常見問題
「大驚小怪」越南語怎麼說?
「大驚小怪」的越南語是 làm quá。
làm quá 是什麼意思?
làm quá 的意思是「大驚小怪」(動詞)。對小事反應過度,誇大其詞
làm quá 怎麼發音?
làm quá 有 2 個音節:làm: huyền (低降) · quá: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
làm quá 常用嗎?
làm quá 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
làm quá 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn đừng làm quá mọi chuyện.(你別把事情搞得太誇張。);Anh ấy hay làm quá lên.(他總是大驚小怪。)。
想讓「làm quá」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store